Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cat burglar
01
kẻ trộm đột nhập, tên trộm nhà
a thief who quietly breaks into houses to steal, often without being noticed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat burglars
Các ví dụ
The cat burglar was caught last night.
Tên trộm mèo đã bị bắt tối qua.



























