Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cat burglar
01
kẻ trộm đột nhập, tên trộm nhà
a thief who quietly breaks into houses to steal, often without being noticed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat burglars
Các ví dụ
Police investigated the cat burglar who entered through the window.
Cảnh sát đã điều tra tên trộm mèo đã đột nhập qua cửa sổ.



























