cat's cradle
cat's
kæts
kāts
cradle
kreɪdəl
kreidēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cat's cradle"trong tiếng Anh

Cat's cradle
01

trò chơi dây, nôi mèo

a game for children in which players wrap a string around their fingers and try to make different designs 
cat's cradle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
She showed me how to play cat's cradle with just a piece of string. 

Cô ấy chỉ cho tôi cách chơi trò chơi dây chỉ với một đoạn dây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng