Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cat's cradle
01
trò chơi dây, nôi mèo
a game for children in which players wrap a string around their fingers and try to make different designs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
After a few tries, I finally managed to complete the cat's cradle shape.
Sau một vài lần thử, cuối cùng tôi cũng hoàn thành được hình dạng của trò chơi dây.



























