Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cast on
01
tạo mũi đan đầu tiên, bắt đầu đan
to create the first row of stitches on a knitting needle, often using a slip knot or a long-tail cast on method
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
cast
thì hiện tại
cast on
ngôi thứ ba số ít
casts on
hiện tại phân từ
casting on
quá khứ đơn
cast on
quá khứ phân từ
cast on



























