to cast aside
Pronunciation
/kˈæst ɐsˈaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cast aside"trong tiếng Anh

to cast aside
01

vứt bỏ, ném đi

throw or cast away
to cast aside definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aside
động từ gốc
cast
thì hiện tại
cast aside
ngôi thứ ba số ít
casts aside
hiện tại phân từ
casting aside
quá khứ đơn
cast aside
quá khứ phân từ
cast aside
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng