Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cartel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cartels
Các ví dụ
The automobile manufacturers cartel strategically coordinates production levels and pricing to maintain stability within the industry.
Cartel của các nhà sản xuất ô tô phối hợp chiến lược mức sản xuất và giá cả để duy trì sự ổn định trong ngành.



























