cargo ship
car
ˈkɑ:
kaa
go
gəʊ
gew
ship
ʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargo ship"trong tiếng Anh

Cargo ship
01

a vessel built for transporting goods 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cargo ship departed from Shanghai with a full load of electronics. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng