cardiovascular disease
Pronunciation
/kˌɑːɹdɪoʊvˈæskjʊlɚ dɪzˈiːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardiovascular disease"trong tiếng Anh

Cardiovascular disease
01

bệnh tim mạch

a group of disorders affecting the heart and blood vessels, including conditions such as coronary artery disease, hypertension, and stroke
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Regular exercise and a balanced diet can help prevent cardiovascular disease.
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng