card player
card
kɑ:d
kaad
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "card player"trong tiếng Anh

Card player
01

người chơi bài, tay chơi bài

a person who participates in playing card games 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
card players
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng