card index
Pronunciation
/kˈɑːɹd ˈɪndɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "card index"trong tiếng Anh

Card index
01

bảng chỉ mục thẻ, danh mục thẻ chữ cái

an alphabetical listing of items (e.g., books in a library) with a separate card for each item
card index definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
card indexes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng