Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Card game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
card games
Các ví dụ
He gifted me a beautiful set of cards for playing our favorite card game.
Anh ấy tặng tôi một bộ bài đẹp để chơi trò chơi bài yêu thích của chúng tôi.



























