card game
card
kɑ:d
kaad
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "card game"trong tiếng Anh

Card game
01

trò chơi bài, cuộc chơi bài

any game played with playing cards 
card game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
card games
Các ví dụ
During the holidays, we have a family tradition of playing a card game. 

Trong những ngày lễ, chúng tôi có truyền thống gia đình là chơi một trò chơi bài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng