card game
Pronunciation
/ˈkɑːrd ˌɡeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "card game"trong tiếng Anh

Card game
01

trò chơi bài, cuộc chơi bài

any game played with playing cards
card game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
card games
Các ví dụ
He gifted me a beautiful set of cards for playing our favorite card game.
Anh ấy tặng tôi một bộ bài đẹp để chơi trò chơi bài yêu thích của chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng