Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carbon dioxide
01
điôxít cacbon, khí cacbonic
a type of gas with no color and smell that is produced by burning carbon or during breathing out
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Breathing out releases carbon dioxide into the air.
Thở ra giải phóng khí cacbonic vào không khí.



























