caraway seed
Pronunciation
/kˈæɹəwˌeɪ sˈiːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caraway seed"trong tiếng Anh

Caraway seed
01

hạt caraway, hạt thì là

the small, aromatic seeds derived from the caraway plant, commonly used as a spice in cooking and baking
caraway seed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caraway seeds
Các ví dụ
They sprinkled a generous amount of caraway seeds over their roasted vegetables.
Họ rắc một lượng lớn hạt caraway lên rau củ nướng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng