carabiner
ca
ˈkæ
ra
ra
ra
bi
ˌbaɪ
bai
ner
nər
nēr
British pronunciation
/kˈæɹɐbˌa‍ɪnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carabiner"trong tiếng Anh

Carabiner
01

móc khóa, carabiner

a metal clip used in activities like rock climbing to quickly and securely connect ropes and gear
example
Các ví dụ
She packed a few lightweight carabiners in her backpack for the hiking and climbing trip.
Cô ấy đã đóng gói một vài móc khóa nhẹ trong ba lô của mình cho chuyến đi bộ đường dài và leo núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store