car seat
Pronunciation
/kˈɑːɹ sˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "car seat"trong tiếng Anh

Car seat
01

ghế xe hơi, ghế ô tô

a seat in a vehicle designed to accommodate passengers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car seats
Các ví dụ
The leather upholstery on the car seat was luxurious.
Lớp bọc da trên ghế xe hơi rất sang trọng.
02

ghế ô tô, ghế ô tô trẻ em

a safety seat designed to protect infants and young children while riding in a vehicle
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng