Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car rental
01
thuê xe hơi, dịch vụ cho thuê xe
the service of temporarily using a vehicle for a fee
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car rentals
Các ví dụ
Before signing a car rental agreement, it's important to read the terms and conditions carefully.
Trước khi ký hợp đồng thuê xe ô tô, điều quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản và điều kiện.



























