Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car rental
01
thuê xe hơi, dịch vụ cho thuê xe
the service of temporarily using a vehicle for a fee
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car rentals
Các ví dụ
Car rental services are convenient for travelers who need temporary transportation in unfamiliar cities.
Dịch vụ thuê xe hơi tiện lợi cho du khách cần phương tiện tạm thời ở những thành phố xa lạ.



























