car part
car
kɑ:
kaa
part
pɑ:t
paat

Định nghĩa và ý nghĩa của "car part"trong tiếng Anh

Car part
01

bộ phận xe hơi, thành phần xe

a part or piece of a vehicle 
car part definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
car parts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng