car park
Pronunciation
/kˈɑːɹ pˈɑːɹk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "car park"trong tiếng Anh

Car park
01

bãi đậu xe, khu vực đỗ xe

an area where people can leave their cars or other vehicles for a period of time
Dialectbritish flagBritish
parking lotamerican flagAmerican
car park definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car parks
Các ví dụ
After the concert, the car park was filled with people trying to leave at the same time.
Sau buổi hòa nhạc, bãi đậu xe đầy người cố gắng rời đi cùng một lúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng