car park
car
kɑ:
kaa
park
pɑ:k
paak

Định nghĩa và ý nghĩa của "car park"trong tiếng Anh

Car park
01

bãi đậu xe, khu vực đỗ xe

an area where people can leave their cars or other vehicles for a period of time 
Dialectbritish flagBritish
parking lotamerican flagAmerican
car park definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car parks
Các ví dụ
She struggled to find a spot in the crowded car park during the weekend shopping rush. 

Cô ấy đã rất khó khăn để tìm một chỗ đỗ trong bãi đậu xe đông đúc trong cơn sốt mua sắm cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng