Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car manufacturer
01
nhà sản xuất ô tô, hãng sản xuất xe hơi
a business that produces cars in large quantities by using machinery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car manufacturers
Các ví dụ
Toyota is a globally renowned car manufacturer known for its reliable vehicles.
Toyota là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng toàn cầu được biết đến với những chiếc xe đáng tin cậy.



























