Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
nnon
ball
a
long
/kæ.nən.bɔ:l ə.lɑng/
or /kā.nēn.bawl ē.laang/
syllabuses
letters
ca
kæ
kā
nnon
nən
nēn
ball
bɔ:l
bawl
a
ə
ē
long
lɑng
laang
/kˈanənbˌɔːl ɐlˈɒŋ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cannonball along"trong tiếng Anh
to cannonball along
ĐỘNG TỪ
01
di chuyển nhanh chóng
, lao nhanh
move hurridly
linger
@langeek.co
Từ Gần
cannon
cannoli
cannister
cannelloni
canned goods
cannula
cannular
cannulate
cannulation
canny
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App