adoption
a
ə
ē
dop
ˈdɒp
dop
tion
ʃən
shēn
additionadaptionadoration

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoption"trong tiếng Anh

Adoption
01

nhận nuôi

the legal act or process of taking someone else's child and raising them as one's own 
adoption definition and meaning
Các ví dụ
The couple completed the adoption process and welcomed their new daughter into their home. 

Cặp đôi đã hoàn tất quá trình nhận con nuôi và chào đón con gái mới của họ vào nhà.

02

áp dụng, sự chấp nhận

the action of starting to use a certain plan, name, method, or idea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's rapid adoption of new technology gave it a competitive edge in the market. 

Việc áp dụng nhanh chóng công nghệ mới của công ty đã mang lại cho nó lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

03

chấp nhận, tiếp nhận

the act of accepting or approving something, often with enthusiasm or favorable reception 
Các ví dụ
The new policy received quick adoption by the staff. 

Chính sách mới đã nhận được sự chấp nhận nhanh chóng từ nhân viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng