Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adoption
Các ví dụ
The couple completed the adoption process and welcomed their new daughter into their home.
Cặp đôi đã hoàn tất quá trình nhận con nuôi và chào đón con gái mới của họ vào nhà.
02
áp dụng, sự chấp nhận
the action of starting to use a certain plan, name, method, or idea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's rapid adoption of new technology gave it a competitive edge in the market.
Việc áp dụng nhanh chóng công nghệ mới của công ty đã mang lại cho nó lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
03
chấp nhận, tiếp nhận
the act of accepting or approving something, often with enthusiasm or favorable reception
Các ví dụ
The new policy received quick adoption by the staff.
Chính sách mới đã nhận được sự chấp nhận nhanh chóng từ nhân viên.



























