candy store
can
ˈkæn
kān
dy
di
di
store
sto:r
stor
/kˈandi stˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "candy store"trong tiếng Anh

Candy store
01

cửa hàng kẹo, tiệm bánh kẹo

a confectioner's shop
candy store definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candy stores
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng