candy cane
can
ˈkæn
kān
dy
di
di
cane
keɪn
kein

Định nghĩa và ý nghĩa của "candy cane"trong tiếng Anh

Candy cane
01

kẹo que hình cây gậy, kẹo cây gậy cong một đầu

a hard sweet on a stick with one curved end 
candy cane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candy canes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng