Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
can
dy
cane
/ˈkæn.di keɪn/
or /kān.di kein/
âm tiết
âm vị
can
ˈkæn
kān
dy
di
di
cane
keɪn
kein
/kˈandi kˈeɪn/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "candy cane"trong tiếng Anh
Candy cane
DANH TỪ
01
kẹo que hình cây gậy
, kẹo cây gậy cong một đầu
a hard sweet on a stick with one curved end
@langeek.co
Từ Gần
candy bar
candy apple red
candy
candor
candlewicking
candy flip
candy store
candyfloss
cane
cane toad
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng