to  call  one's bluff
call
kɔ:l
kawl
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
bluff
blʌf
blaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "call one's bluff"trong tiếng Anh

to call one's bluff
01

to challenge a person to carry out their seemingly fake threats or claims in order to expose them 

thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The negotiator called the opposing party's bluff by refusing to back down and challenging them to carry out their threat. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng