caliber
ca
ˈkæ
li
li
ber
caliper
calibre

Định nghĩa và ý nghĩa của "caliber"trong tiếng Anh

Caliber
01

trình độ, chất lượng

the quality, level, or degree of someone's abilities, character, or performance in a particular field or activity 
caliber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The athlete's performance on the field demonstrated his high caliber as a player. 

Màn trình diễn của vận động viên trên sân đã chứng tỏ đẳng cấp cao của anh ấy với tư cách là một cầu thủ.

02

khẩu độ, đường kính

diameter of a tube or gun barrel 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng