Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caliber
01
trình độ, chất lượng
the quality, level, or degree of someone's abilities, character, or performance in a particular field or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The athlete's performance on the field demonstrated his high caliber as a player.
Màn trình diễn của vận động viên trên sân đã chứng tỏ đẳng cấp cao của anh ấy với tư cách là một cầu thủ.
02
khẩu độ, đường kính
diameter of a tube or gun barrel



























