Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caliber
01
trình độ, chất lượng
the quality, level, or degree of someone's abilities, character, or performance in a particular field or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
His academic achievements and research publications showcased his caliber as a scholar in the field.
Thành tích học thuật và các ấn phẩm nghiên cứu của ông đã thể hiện tầm cỡ của ông như một học giả trong lĩnh vực này.
02
khẩu độ, đường kính
diameter of a tube or gun barrel



























