calendar week
ca
ˈkæ
len
lɪn
lin
dar
week
wi:k
vik

Định nghĩa và ý nghĩa của "calendar week"trong tiếng Anh

Calendar week
01

tuần lịch, tuần dân sự

a period of seven consecutive days starting on Sunday 
calendar week definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
calendar weeks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng