Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cafe noir
01
đen cà phê
of a deep, dark brown color, resembling the color of black coffee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most café noir
so sánh hơn
more café noir
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car boasted a café noir exterior that gleamed in the sunlight.
Chiếc xe cổ điển có lớp sơn ngoại thất café noir lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Cafe noir
01
cà phê đen
a French term that refers to a simple cup of black coffee without any added milk or cream, typically made with a dark roast coffee bean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cafés noirs



























