Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caduceus
01
gậy caduceus, gậy của Thần Hermes
a staff associated with Hermes, featuring two snakes and often wings, symbolizing trade and communication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caducei



























