caduceus
ca
du
ˈdju:
dyoo
ceus
siəs
siēs
caducous
caducei

Định nghĩa và ý nghĩa của "caduceus"trong tiếng Anh

Caduceus
01

gậy caduceus, gậy của Thần Hermes

a staff associated with Hermes, featuring two snakes and often wings, symbolizing trade and communication 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caducei
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng