Caddy
volume
British pronunciation/kˈædi/
American pronunciation/ˈkædi/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "caddy"

01

a can for storing tea

to caddy
01

act as a caddie and carry clubs for a player

download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store