cabstand
cab
ˈkæb
kāb
stand
stænd
stānd

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabstand"trong tiếng Anh

Cabstand
01

bãi đỗ taxi, trạm taxi

a place where taxis park while awaiting customers 
cabstand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabstands
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng