c-note
c
si:nəʊt
sinewt
note

Định nghĩa và ý nghĩa của "c-note"trong tiếng Anh

C-note
01

tờ một trăm đô la, một trăm đô la

a United States bill worth 100 dollars 
c-note definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
c-notes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng