by far
by
baɪ
bai
far
fɑ:
faa

Định nghĩa và ý nghĩa của "by far"trong tiếng Anh

01

xa hơn, đáng kể

to a significant or notable degree beyond all others 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
This is by far the best book I have read. 

Đây rõ ràng là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng