button-down
Pronunciation
/bˈʌʔn̩dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "button-down"trong tiếng Anh

button-down
01

có nút, áo sơ mi cổ bấm nút

describing a shirt with a collar that is secured by buttons to the fabric, typically considered a classic or formal style
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
A crisp button-down shirt is a staple in professional attire.
Một chiếc áo sơ mi có nút giòn là vật dụng thiết yếu trong trang phục chuyên nghiệp.
02

truyền thống, cổ điển

describing something as overly conventional, traditional, or lacking creativity in approach
Các ví dụ
Her button-down views on fashion prevented her from experimenting with bold styles.
Quan điểm truyền thống của cô về thời trang ngăn cản cô thử nghiệm những phong cách táo bạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng