Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
button-down
01
có nút, áo sơ mi cổ bấm nút
describing a shirt with a collar that is secured by buttons to the fabric, typically considered a classic or formal style
Các ví dụ
A crisp button-down shirt is a staple in professional attire.
Một chiếc áo sơ mi có nút giòn là vật dụng thiết yếu trong trang phục chuyên nghiệp.
02
truyền thống, cổ điển
describing something as overly conventional, traditional, or lacking creativity in approach
Các ví dụ
Her button-down views on fashion prevented her from experimenting with bold styles.
Quan điểm truyền thống của cô về thời trang ngăn cản cô thử nghiệm những phong cách táo bạo.



























