button-down
bu
ˈbʌ
ba
tton
tən
tēn
down
daʊn
dawn
buttoned-down

Định nghĩa và ý nghĩa của "button-down"trong tiếng Anh

button-down
01

có nút, áo sơ mi cổ bấm nút

describing a shirt with a collar that is secured by buttons to the fabric, typically considered a classic or formal style 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He wore a button-down shirt to the business meeting. 

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có nút đến cuộc họp kinh doanh.

02

truyền thống, cổ điển

describing something as overly conventional, traditional, or lacking creativity in approach 
Các ví dụ
His button-down personality made him hesitant to try new ideas. 

Tính cách truyền thống của anh ấy khiến anh ấy do dự khi thử những ý tưởng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng