buteo buteo
bu
ˈbju:
byoo
teo
ˌtiəʊ
tiew
bu
bju:
byoo
teo
tiəʊ
tiew

Định nghĩa và ý nghĩa của "buteo buteo"trong tiếng Anh

Buteo buteo
01

diều hâu châu Âu, chim ưng cánh ngắn châu Âu

the common European short-winged hawk 
Dialectamerican flagAmerican
buzzardbritish flagBritish
buteo buteo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
buteo buteos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng