buskin
bus
ˈbʌs
bas
kin
kɪn
kin

Định nghĩa và ý nghĩa của "buskin"trong tiếng Anh

Buskin
01

ủng cao đến nửa bắp chân, giày bốt nửa ống chân

a boot reaching halfway up to the knee 
buskin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
buskins

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

buskin

bus

+

kin

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng