Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to busk
01
chơi nhạc nơi công cộng để xin tiền, biểu diễn đường phố để xin tiền
to play music in public and ask the passers-by for money
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
busk
ngôi thứ ba số ít
busks
hiện tại phân từ
busking
quá khứ đơn
basked
quá khứ phân từ
basked
Cây Từ Vựng
busker
busking
busk



























