Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Business traveler
01
người đi công tác, người đi du lịch vì công việc
a person who travels for business
Dialect
American
business traveller
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
business travelers



























