Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bus driver
01
tài xế xe buýt, lái xe buýt
someone who drives a big vehicle, called a bus, that carries passengers from one place to another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bus drivers
Các ví dụ
He has been a bus driver for over 15 years in the city.
Anh ấy đã là tài xế xe buýt hơn 15 năm trong thành phố.



























