burying ground
bu
ˈbɛ
be
rying
riɪng
riing
ground
graʊnd
grawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "burying ground"trong tiếng Anh

Burying ground
01

nghĩa địa, khu chôn cất

a tract of land used for burials 
burying ground definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
burying grounds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng