Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
burnt
01
cháy, cháy thành than
ruined by overcooking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most burnt
so sánh hơn
more burnt
có thể phân cấp
02
bị cháy, bị thiêu rụi
damaged by or injured with extreme heat due to having contact with heated objects or exposure to harmful chemicals
03
bị cháy, nung
treated by heating to a high temperature but below the melting or fusing point



























