bunny hug
bu
ˈbʌ
ba
nny
ni
ni
hug
hʌg
hag
/bˈʌni hˈʌɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bunny hug"trong tiếng Anh

Bunny hug
01

ôm thỏ, điệu nhảy thỏ

a lively dance characterized by rhythmic bouncing movements and close physical contact between dancers
Các ví dụ
She wore a period costume while dancing the bunny hug.
Cô ấy mặc trang phục thời kỳ trong khi nhảy điệu bunny hug.
02

áo nỉ có mũ trùm, áo hoodie có mũ

(Canada) a hooded sweatshirt
Slang
Các ví dụ
His bunny hug has a cool logo on it.
Chiếc bunny hug của anh ấy có một logo ngầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng