Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunny hug
01
ôm thỏ, điệu nhảy thỏ
a lively dance characterized by rhythmic bouncing movements and close physical contact between dancers
Các ví dụ
She wore a period costume while dancing the bunny hug.
Cô ấy mặc trang phục thời kỳ trong khi nhảy điệu bunny hug.
02
áo nỉ có mũ trùm, áo hoodie có mũ
(Canada) a hooded sweatshirt
Slang
Các ví dụ
His bunny hug has a cool logo on it.
Chiếc bunny hug của anh ấy có một logo ngầu.



























