Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bullet
Các ví dụ
A stray bullet shattered the window, startling everyone in the room.
Một viên đạn lạc đã làm vỡ cửa sổ, khiến mọi người trong phòng giật mình.
02
bóng nhanh, đạn
(baseball) a pitch thrown with maximum velocity
03
viên đạn, đạn
a high-speed passenger train



























