bullet
bu
ˈbʊ
boo
llet
lɪt
lit
billetbulbletballet

Định nghĩa và ý nghĩa của "bullet"trong tiếng Anh

Bullet
01

viên đạn, đạn

a small cylindrical metal object designed to be fired from a gun 
bullet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bullets
Các ví dụ
The soldier loaded the bullet into his rifle, preparing for battle. 

Người lính nạp viên đạn vào súng trường của mình, chuẩn bị cho trận chiến.

02

bóng nhanh, đạn

(baseball) a pitch thrown with maximum velocity 
03

viên đạn, đạn

a high-speed passenger train 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng