Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bull nose
01
mũi bò, viêm mũi hoại tử
cattle and pigs condition with facial swelling, sneezing, and nasal discharge due to injury and Fusobacterium necrophorum infection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bull noses
Các ví dụ
Proactive measures, such as proper wound care, can help prevent the development of bullnose in cattle.
Các biện pháp chủ động, như chăm sóc vết thương đúng cách, có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của bullnose ở gia súc.



























