bull nose
bull
bʊl
bool
nose
nəʊz
newz
bullnose

Định nghĩa và ý nghĩa của "bull nose"trong tiếng Anh

Bull nose
01

mũi bò, viêm mũi hoại tử

cattle and pigs condition with facial swelling, sneezing, and nasal discharge due to injury and Fusobacterium necrophorum infection 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bull noses
Các ví dụ
Diagnosis of bullnose involves evaluating clinical signs and performing bacterial culture tests. 

Chẩn đoán mũi sưng bao gồm đánh giá các dấu hiệu lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng