Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bulb
01
củ, bóng đèn
the ball-shaped root of some plants that grows anew every year
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bulbs
Các ví dụ
She discovered a forgotten bulb of garlic in the pantry and decided to use it in her recipe.
Cô ấy phát hiện ra một củ tỏi bị bỏ quên trong tủ đựng thức ăn và quyết định sử dụng nó trong công thức của mình.
02
bóng đèn, đèn điện
a glass enclosure containing a filament or other light-emitting element, producing illumination when electrically powered
Các ví dụ
The light bulb in the hallway burned out.
Bóng đèn trong hành lang đã cháy.
03
củ, hành não
the lower part of the brain, continuous with the spinal cord
Các ví dụ
The bulb controls essential autonomic functions.
Hành tủy kiểm soát các chức năng tự chủ thiết yếu.
04
bóng đèn, chỗ phình ra
a rounded enlargement at one end of an instrument or tool, often serving as a grip or functional part
Các ví dụ
The thermometer has a bulb at its base.
Nhiệt kế có một bóng đèn ở đáy của nó.
05
bóng đèn, chỗ phình ra
a rounded swelling, dilation, or expansion in a tube, canal, or organ
Các ví dụ
The doctor identified a bulb in the intestinal tract.
Bác sĩ đã xác định một bóng đèn trong đường ruột.
06
bóng đèn, củ
any object with a rounded, often teardrop-like shape
Các ví dụ
The sculpture had a bulb at its base.
Tác phẩm điêu khắc có một củ ở phần đế.
Cây Từ Vựng
bulblet
bulblike
bulbous
bulb



























