buffet car
bu
ˈbʌ
ba
ffet
fɪt
fit
car
kɑ:r
kaar
/bˈʌfɪt kˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffet car"trong tiếng Anh

Buffet car
01

toa ăn, toa buffet

a carriage on a train where passengers can purchase and consume food and beverages
buffet car definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buffet cars
Các ví dụ
She went to the buffet car to get a coffee.
Cô ấy đã đến toa ăn để lấy một ly cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng