Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buffet car
01
toa ăn, toa buffet
a carriage on a train where passengers can purchase and consume food and beverages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buffet cars
Các ví dụ
She went to the buffet car to get a coffee.
Cô ấy đã đến toa ăn để lấy một ly cà phê.



























