Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bu
ffa
lo
wing
/ˈbʌ.fə.ˌloʊ wɪng/
or /ba.fē.low ving/
syllabuses
letters
bu
ˈbʌ
ba
ffa
fə
fē
lo
ˌloʊ
low
wing
wɪng
ving
/bˈʌfəlˌəʊ wˈɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "buffalo wing"trong tiếng Anh
Buffalo wing
DANH TỪ
01
cánh gà buffalo
, cánh gà sốt cay
chicken wings coated in a spicy sauce and then deep-fried
@langeek.co
Từ Gần
buffalo carpet beetle
buffalo
buff
budorcas taxicolor
budgie
buffer
buffer stop
buffer zone
buffering
buffet
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App