Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bu
cket
a
long
/ˈbʌ.kɪt a.lɑ:ng/
or /ba.kit a.laang/
âm tiết
âm vị
bu
ˈbʌ
ba
cket
kɪt
kit
a
a
a
long
lɑ:ng
laang
/bˈʌkɪt ɐlˈɒŋ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bucket along"trong tiếng Anh
to bucket along
ĐỘNG TỪ
01
di chuyển nhanh chóng
, vội vã di chuyển
move hurridly
linger
@langeek.co
Từ Gần
bucket
bucked up
buck-and-wing
buck's fizz
buck up
bucket hat
bucket list
bucket of nugs
bucket seat
bucket shop
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng