bubble gum
bu
ˈbʌ
ba
bble
bəl
bēl
gum
gʌm
gam

Định nghĩa và ý nghĩa của "bubble gum"trong tiếng Anh

Bubble gum
01

kẹo cao su bong bóng, kẹo gum bong bóng

a kind of chewing gum that when blown takes the shape of a bubble 
bubble gum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubble gums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng