Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brown Swiss
01
Bò sữa nâu Thụy Sĩ, Giống bò sữa nâu Thụy Sĩ
a large breed of dairy cattle with distinctive brown coloration, known for their excellent milk production, good fertility, and calm temperament
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Brown Swiss



























